ô chữ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại trò chơi trí tuệ trên giấy hoặc ứng dụng, trong đó người chơi phải điền các từ vào một lưới ô vuông dựa trên các gợi ý cho trước. Các từ được sắp xếp theo chiều ngang và dọc, giao nhau tại một số ô chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bà tôi thường giải ô chữ trên báo mỗi sáng để rèn luyện trí não.
- Trong cuộc thi này, thí sinh phải hoàn thành một ô chữ khổng lồ trong thời gian ngắn nhất.
- Anh ấy đã tạo ra một ô chữ rất thú vị với những gợi ý hóc búa.
Các cách sử dụng nâng cao
"giải ô chữ": hành động tìm ra các từ chính xác để điền vào lưới ô chữ.
- Cô ấy có sở thích giải ô chữ trong lúc chờ tàu.
"thiết kế/tạo ô chữ": hành động soạn thảo và xây dựng một trò chơi ô chữ mới.
- Công việc của ông ấy là thiết kế ô chữ cho một tạp chí nổi tiếng.
Biến thể và từ liên quan
- Trò chơi ô chữ: cụm từ đầy đủ hơn để chỉ loại trò chơi này.
- Câu đố ô chữ: cách gọi khác nhấn mạnh tính chất đố chữ, thử thách.
Từ đồng nghĩa
- Trò chơi đố chữ: một cách gọi chung cho các trò chơi liên quan đến chữ nghĩa, có thể bao hàm ô chữ.
- Câu đố chữ: nhấn mạnh khía cạnh đố và giải đáp bằng chữ.
Lưu ý sử dụng
- Từ "ô chữ" thường được dùng như một danh từ, ít khi biến đổi hình thái.
- Đây là một danh từ ghép ("ô" + "chữ"), vì vậy nó thường được hiểu và sử dụng như một khái niệm thống nhất, chỉ loại trò chơi cụ thể này.