ô chữ

ô chữ

Bà tôi thường giải ô chữ trên báo mỗi sáng để rèn luyện trí não.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại trò chơi trí tuệ trên giấy hoặc ứng dụng, trong đó người chơi phải điền các từ vào một lưới ô vuông dựa trên các gợi ý cho trước. Các từ được sắp xếp theo chiều ngang dọc, giao nhau tại một số ô chung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • tôi thường giải ô chữ trên báo mỗi sáng để rèn luyện trí não.
    • Trong cuộc thi này, thí sinh phải hoàn thành một ô chữ khổng lồ trong thời gian ngắn nhất.
    • Anh ấy đã tạo ra một ô chữ rất thú vị với những gợi ý hóc búa.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giải ô chữ": hành động tìm ra các từ chính xác để điền vào lưới ô chữ.

    • ấy sở thích giải ô chữ trong lúc chờ tàu.
  • "thiết kế/tạo ô chữ": hành động soạn thảo xây dựng một trò chơi ô chữ mới.

    • Công việc của ông ấy thiết kế ô chữ cho một tạp chí nổi tiếng.
Biến thể từ liên quan
  • Trò chơi ô chữ: cụm từ đầy đủ hơn để chỉ loại trò chơi này.
  • Câu đố ô chữ: cách gọi khác nhấn mạnh tính chất đố chữ, thử thách.
Từ đồng nghĩa
  • Trò chơi đố chữ: một cách gọi chung cho các trò chơi liên quan đến chữ nghĩa, có thể bao hàm ô chữ.
  • Câu đố chữ: nhấn mạnh khía cạnh đố giải đáp bằng chữ.
Lưu ý sử dụng
  • Từ chữ" thường được dùng như một danh từ, ít khi biến đổi hình thái.
  • Đây một danh từ ghép ("ô" + "chữ"), vậy thường được hiểu sử dụng như một khái niệm thống nhất, chỉ loại trò chơi cụ thể này.